district of columbia

Học thuật
Thân thiện
district of columbia

A family visits the District of Columbia to see the monuments.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Đặc khu Columbia: Một đơn vị hành chính liên bang của Hoa Kỳ, không phải một tiểu bang, nơi đặt thủ đô Washington, D.C. của quốc gia này. được thành lập theo Hiến pháp Hoa Kỳ để phục vụ như trụ sở của chính phủ liên bang.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Washington, D.C. stands for Washington, District of Columbia. (Washington, D.C. viết tắt của Washington, Đặc khu Columbia.)
    • The laws in the District of Columbia are different from those in the states. (Luật phápĐặc khu Columbia khác với luật phápcác tiểu bang.)
    • She was born and raised in the District of Columbia. ( ấy sinh ra lớn lênĐặc khu Columbia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the District": Một cách gọi tắt thông thường không chính thức cho Đặc khu Columbia.
    • He works for the government in the District. (Anh ấy làm việc cho chính phủĐặc khu.)
Biến thể từ gần giống
  • D.C.: Chữ viết tắt phổ biến của "District of Columbia", thường đi kèm với "Washington".
  • Washington, D.C.: Tên đầy đủ chính thức của thủ đô Hoa Kỳ, kết hợp tên thành phố (Washington) đơn vị hành chính (District of Columbia).
Từ đồng nghĩa
  • The Federal District: Quận liên bang (cách gọi mang tính mô tả chức năng).
  • The Nation's Capital: Thủ đô của quốc gia (chỉ địa danh, không phải tên chính thức).
Thông tin lịch sử/bối cảnh
  • Đặc khu Columbia được thành lập vào ngày 16 tháng 7 năm 1790, theo Đạo luật trú. Khu đất được nhượng lại từ các tiểu bang Maryland Virginia (phần đất từ Virginia sau này được trả lại). Tên "Columbia" một cách gọi mang tính thi ca nữ hóa cho nước Mỹ, lấy cảm hứng từ Christopher Columbus. Đây nơi duy nhấtHoa Kỳ chính quyền dưới sự quản lý trực tiếp của Quốc hội liên bang.
district of columbia

A family visits the District of Columbia to see the monuments.

Noun
  1. Đặc khu Columbia

Từ đồng nghĩa